118
RB
B. Pavard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
118
CB
118
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
110
109
109
109
112
109
114
111
111
115
115
115
115
115
115
115
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
116
Vô lê
116
Penalty
80
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
119
Chuyền dài
116
Đá phạt
89
Sút xoáy
112
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
112
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia