94
CB
B. Pavard
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
94
RB
93
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
80
80
80
80
85
81
90
82
82
91
91
90
90
89
89
91
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
62
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
72
Vô lê
91
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia