111
RB
B. Pavard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
111
CB
111
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
103
101
101
101
103
101
106
102
102
108
108
108
108
107
107
108
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
107
Penalty
75
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
95
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
111
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé