86
RB
B. Pavard
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
86
CB
88
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
73
73
74
74
78
74
83
76
76
85
85
83
83
82
82
85
Tốc độ
73
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
53
Lực sút
81
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
79
Penalty
60
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
60
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
84
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
84
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia