83
RB
B. Pavard
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
83
CB
84
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
70
71
72
72
76
72
80
74
74
81
81
80
80
80
80
81
Tốc độ
73
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
51
Lực sút
76
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
75
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
58
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
74
Nhảy
89
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia