112
RB
B. Pavard
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
112
CB
112
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
101
101
101
101
104
101
108
102
102
109
109
109
109
108
108
109
Tốc độ
106
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
100
Penalty
77
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia