92
RB
B. Pavard
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
92
CB
92
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
80
81
82
82
85
82
89
84
84
89
89
89
89
89
89
89
Tốc độ
84
Sút
69
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
62
Lực sút
87
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
46
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
63
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia