94
CM
M. Kovačić
18
16
84
89
89
89
91
91
88
90
90
82
82
85
85
87
87
82
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
64
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
90
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
75
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández