91
CM
M. Kovačić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
91
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
78
85
85
85
88
88
85
86
86
77
77
80
80
83
83
77
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
72
Tăng tốc
83
Dứt điểm
69
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
82
Penalty
67
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
89
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
83
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé