102
CM
M. Kovačić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
102
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
96
96
96
99
99
94
97
97
88
88
90
90
92
92
88
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
83
Chuyền dài
102
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé