95
CM
M. Kovačić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
95
CDM
93
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
83
89
89
89
92
92
90
90
90
82
82
85
85
87
87
82
Tốc độ
80
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
76
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
72
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
94
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé