96
CM
M. Kovačić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
96
CDM
93
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
87
92
92
92
93
93
90
93
93
85
85
87
87
89
89
85
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
82
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
103
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
96
Kèm người
78
Lấy bóng
91
Cắt bóng
83
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
87
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé