106
CM
M. Kovačić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
106
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
102
101
101
103
103
100
102
102
96
96
97
97
98
98
96
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
108
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
89
Chuyền dài
102
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé