101
CM
M. Kovačić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
101
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
94
97
96
96
98
98
95
97
97
90
90
92
92
93
93
90
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
75
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
82
Chuyền dài
99
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé