116
CM
M. Kovačić
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
116
CDM
113
177cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
105
110
110
110
113
112
110
111
111
104
104
106
106
108
108
104
Tốc độ
110
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
93
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
92
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
99
Chuyền dài
116
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
113
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández