97
CM
M. Kovačić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Kovačić
CM
97
CDM
94
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
88
93
94
94
94
94
91
94
94
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
95
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
101
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
89
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
81
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
83
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández