97
ST
M. Thuram
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
97
LW
93
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
94
92
90
90
82
88
70
89
89
67
67
71
71
73
73
67
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
78
Rê bóng
90
Phòng thủ
55
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
47
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
95
Thể lực
87
Quyết đoán
64
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger