98
LW
M. Thuram
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
LW
98
ST
98
LM
97
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
95
95
95
95
88
93
80
94
94
79
79
82
82
83
83
79
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
71
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
101
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
102
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
74
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
97
Thể lực
94
Quyết đoán
76
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández