119
ST
M. Thuram
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
119
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
116
114
112
112
105
111
93
111
111
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
77
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
106
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
106
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
99
Chuyền dài
93
Đá phạt
94
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
71
Lấy bóng
84
Cắt bóng
66
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
119
Thể lực
115
Quyết đoán
101
Nhảy
119
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger