111
ST
M. Thuram
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
111
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
108
107
106
106
98
104
85
105
105
83
83
86
86
88
88
83
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
96
Rê bóng
107
Phòng thủ
70
Thể chất
103
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
113
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
114
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
110
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández