114
ST
M. Thuram
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
114
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
109
108
108
101
107
89
107
107
87
87
89
89
91
91
87
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
74
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
89
Đá phạt
89
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
69
Lấy bóng
77
Cắt bóng
63
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
115
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández