99
ST
M. Thuram
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
99
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
96
95
94
94
89
94
80
94
94
77
76
80
80
82
82
77
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
66
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
94
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
84
Đá phạt
73
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández