99
ST
M. Thuram
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
99
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
96
95
93
93
86
93
75
92
92
72
72
74
74
76
76
72
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
58
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
93
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
47
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
98
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández