82
LW
M. Thuram
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
LW
82
ST
83
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
79
79
79
72
77
62
78
78
59
59
62
62
65
65
59
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
48
Thể chất
77
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
62
Đá phạt
45
Sút xoáy
66
Rê bóng
84
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
67
Phản ứng
81
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
53
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández