77
ST
M. Thuram
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
77
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
74
73
72
72
67
72
58
72
72
55
54
58
58
60
60
55
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
44
Thể chất
70
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
54
Phản ứng
74
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
70
Thể lực
73
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger