81
RB
R. James
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RB
81
CDM
79
182cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
27
71
72
74
74
74
73
76
75
75
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
82
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
54
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
84
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
81
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández