97
RB
R. James
17
38
91
92
93
93
93
93
94
93
93
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
101
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
101
Thể lực
82
Quyết đoán
96
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger