91
RB
R. James
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RB
91
RWB
92
178cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
83
84
85
85
86
85
87
87
87
88
88
88
88
89
89
88
Tốc độ
95
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
87
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
68
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández