122
RB
R. James
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RB
122
CDM
122
180cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
115
117
117
117
118
117
119
118
118
118
118
119
119
119
119
118
Tốc độ
123
Sút
109
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
117
Thể chất
121
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
102
Lực sút
122
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
103
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
124
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
123
Rê bóng
117
Giữ bóng
120
Khéo léo
116
Thăng bằng
126
Phản ứng
121
Kèm người
118
Lấy bóng
123
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
122
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger