116
RB
R. James
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RB
116
LB
116
180cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
109
110
110
110
112
110
113
112
112
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
116
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
112
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
94
Lực sút
117
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
118
Chuyền dài
115
Đá phạt
111
Sút xoáy
117
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
117
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández