112
RWB
R. James
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RWB
112
RB
112
179cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
105
106
107
107
107
106
108
108
108
108
108
109
109
109
109
108
Tốc độ
113
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
91
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
115
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
114
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández