114
CDM
R. James
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
CDM
114
RB
114
180cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
107
109
109
109
110
109
111
110
110
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
114
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
94
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
115
Chuyền dài
111
Đá phạt
105
Sút xoáy
114
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger