73
RB
R. James
8
15
67
67
68
68
69
67
70
68
68
71
71
70
70
70
70
71
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
59
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
58
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
76
Thể lực
59
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández