105
RWB
R. James
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RWB
105
RB
105
178cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
98
99
100
100
100
99
100
101
101
101
101
102
102
102
102
101
Tốc độ
106
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
85
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
106
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - Chẵn 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger