94
GK
A. Onana
16
91
40
42
42
42
39
43
37
41
41
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
95
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
22
Lực sút
65
Sút xa
17
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
27
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
25
Chuyền dài
26
Đá phạt
36
Sút xoáy
30
Rê bóng
26
Giữ bóng
48
Khéo léo
94
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
12
Lấy bóng
18
Cắt bóng
31
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
79
Thể lực
39
Quyết đoán
59
Nhảy
90
Bình tĩnh
80
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
95
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia