93
GK
A. Onana
15
90
49
51
49
49
53
53
49
51
51
44
44
44
44
45
45
44
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
92
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
27
Lực sút
75
Sút xa
32
Chọn vị trí
26
Vô lê
28
Penalty
41
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
30
Chuyền dài
64
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
40
Giữ bóng
50
Khéo léo
75
Thăng bằng
64
Phản ứng
91
Kèm người
27
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
87
Thể lực
50
Quyết đoán
45
Nhảy
88
Bình tĩnh
73
TM đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
95
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia