106
GK
A. Onana
19
103
54
58
58
58
61
62
56
59
59
51
51
51
51
52
52
51
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
108
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
37
Lực sút
66
Sút xa
41
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
36
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
35
Chuyền dài
60
Đá phạt
44
Sút xoáy
42
Rê bóng
46
Giữ bóng
60
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
105
Kèm người
33
Lấy bóng
37
Cắt bóng
30
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
90
Thể lực
58
Quyết đoán
71
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
105
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
103
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé