97
GK
A. Onana
17
94
43
47
47
47
46
49
41
47
47
36
36
38
38
39
39
36
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
98
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
23
Lực sút
65
Sút xa
23
Chọn vị trí
12
Vô lê
22
Penalty
27
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
26
Chuyền dài
45
Đá phạt
37
Sút xoáy
33
Rê bóng
36
Giữ bóng
53
Khéo léo
94
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
12
Lấy bóng
18
Cắt bóng
15
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
81
Thể lực
49
Quyết đoán
62
Nhảy
88
Bình tĩnh
82
TM đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
93
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé