109
GK
A. Onana
22
106
52
56
56
56
62
61
59
58
58
52
52
51
51
53
53
52
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
109
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
31
Lực sút
65
Sút xa
40
Chọn vị trí
31
Vô lê
32
Penalty
31
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
34
Chuyền dài
76
Đá phạt
42
Sút xoáy
40
Rê bóng
40
Giữ bóng
57
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
106
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
39
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
88
Thể lực
57
Quyết đoán
74
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
107
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
106
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia