103
GK
A. Onana
19
100
52
56
55
55
60
60
55
57
57
48
49
48
48
49
49
48
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
105
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
36
Chọn vị trí
28
Vô lê
30
Penalty
30
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
32
Chuyền dài
68
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
45
Giữ bóng
59
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
100
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
28
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
87
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
97
Bình tĩnh
82
TM đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia