113
GK
A. Onana
24
110
60
64
63
63
71
70
66
65
65
58
59
57
57
59
59
58
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
114
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
40
Lực sút
70
Sút xa
45
Chọn vị trí
38
Vô lê
37
Penalty
34
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
37
Chuyền dài
85
Đá phạt
46
Sút xoáy
46
Rê bóng
48
Giữ bóng
70
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
111
Kèm người
41
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
96
Thể lực
63
Quyết đoán
74
Nhảy
102
Bình tĩnh
92
TM đổ người
111
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
111
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia