92
GK
A. Onana
15
89
41
44
43
43
43
46
38
44
44
35
36
37
37
37
37
35
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
91
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
21
Lực sút
63
Sút xa
21
Chọn vị trí
17
Vô lê
20
Penalty
26
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
26
Sút xoáy
32
Rê bóng
32
Giữ bóng
47
Khéo léo
86
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
17
Lấy bóng
19
Cắt bóng
21
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
77
Thể lực
46
Quyết đoán
45
Nhảy
87
Bình tĩnh
75
TM đổ người
95
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
84
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia