72
GK
A. Onana
5
69
32
35
33
33
39
39
34
36
36
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
73
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
10
Lực sút
56
Sút xa
15
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
24
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
13
Chuyền dài
51
Đá phạt
15
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
35
Khéo léo
58
Thăng bằng
47
Phản ứng
67
Kèm người
10
Lấy bóng
16
Cắt bóng
13
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
69
Thể lực
35
Quyết đoán
33
Nhảy
70
Bình tĩnh
57
TM đổ người
72
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
75
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Ajax
|
|
| 2016~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2015~2017 | 용 아약스 | |
| 2015~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia