97
LW
E. Hazard
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
97
CF
96
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
89
93
94
94
89
94
72
94
94
60
60
70
70
74
74
60
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
103
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
35
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
79
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé