111
LW
E. Hazard
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
111
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
104
107
108
108
101
107
81
108
108
69
69
80
80
85
85
69
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
52
Thể chất
93
Tốc độ
108
Tăng tốc
114
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
111
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
110
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
109
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
77
Nhảy
86
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé