102
LW
E. Hazard
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
102
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
95
98
99
99
93
98
77
99
99
66
66
74
74
79
79
66
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
54
Thể chất
87
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
94
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
63
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia