121
CAM
E. Hazard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
CAM
121
RW
121
LW
121
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
114
118
118
118
111
118
91
118
118
79
79
90
90
95
95
79
Tốc độ
120
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
124
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
118
Tăng tốc
124
Dứt điểm
114
Lực sút
114
Sút xa
103
Chọn vị trí
120
Vô lê
108
Penalty
118
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
116
Đá phạt
107
Sút xoáy
121
Rê bóng
127
Giữ bóng
120
Khéo léo
125
Thăng bằng
126
Phản ứng
120
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
86
Nhảy
96
Bình tĩnh
126
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia