120
LW
E. Hazard
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
120
173cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
113
116
117
117
111
117
90
117
117
78
77
89
89
94
94
78
Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
121
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
123
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
117
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
115
Chuyền dài
120
Đá phạt
109
Sút xoáy
119
Rê bóng
125
Giữ bóng
113
Khéo léo
124
Thăng bằng
125
Phản ứng
120
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
100
Thể lực
119
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
123
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia