124
LW
E. Hazard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
124
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
118
120
121
121
114
121
94
121
121
81
81
92
92
98
98
81
Tốc độ
124
Sút
120
Chuyền bóng
120
Rê bóng
125
Phòng thủ
64
Thể chất
105
Tốc độ
122
Tăng tốc
127
Dứt điểm
124
Lực sút
121
Sút xa
116
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
122
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
121
Chuyền dài
124
Đá phạt
115
Sút xoáy
124
Rê bóng
129
Giữ bóng
118
Khéo léo
127
Thăng bằng
129
Phản ứng
123
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
104
Thể lực
121
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
129
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia