70
LW
E. Hazard
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
70
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
63
66
67
67
60
66
40
67
67
28
27
39
39
44
44
28
Tốc độ
69
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
11
Thể chất
52
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
61
Vô lê
57
Penalty
70
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
69
Đá phạt
62
Sút xoáy
70
Rê bóng
75
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
69
Kèm người
6
Lấy bóng
9
Cắt bóng
7
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
51
Thể lực
69
Quyết đoán
36
Nhảy
46
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé